Từ vựng tiếng Trung
héng

Nghĩa tiếng Việt

thường, lâu bền

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

恒 = 忄 (Tâm, biểu nghĩa: lòng, tâm trí) + 亙 (biểu âm, hình mặt trăng bán phần kéo dài); chữ hội ý kiêm hình thanh (ls=ic/ls2=psc). Ý nghĩa: tấm lòng kiên định, bền bỉ, không thay đổi theo thời gian.

Hán-Việt: hằng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hằng": tâm 忄 vững bền như mặt trăng 亘 chuyển động không ngừng — HẰNG ĐỊNH, vĩnh HẰNG.

Gương Hán-Việt

"hằng" trong: vĩnh hằng, hằng số, hằng tâm, kiên trì hằng ngày

Mở khoá kiến thức

Biết 恒 (hằng) mở khoá: 永恒 (vĩnh hằng), 持之以恒 (kiên trì đến cùng), 恒心 (lòng kiên trì) — nhóm từ về sự bền vững, không thay đổi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Wiktionary ghi nhận 恒 có thể vốn được viết là 亙 — hình ảnh mặt trăng đi từ đường chân trời này sang đường chân trời kia (kéo dài liên tục). Khi thêm bộ 心 (tâm), chữ mang nghĩa "lòng kiên định, bền bỉ mãi mãi". Wiktionary phân loại là hội ý (ic) kiêm hình thanh (psc). Ý nghĩa: vĩnh hằng, kiên trì, thường xuyên.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 学习需要持之以恒,才能取得好成绩。xuéxí xūyào chí zhī yǐ héng, cái néng qǔdé hǎo chéngjì. thanh 2

    Học tập cần kiên trì đến cùng mới có thể đạt được kết quả tốt.

  • 爱情是永恒的主题。àiqíng shì yǒnghéng de zhǔtí. thanh 4

    Tình yêu là chủ đề vĩnh hằng.

  • 他做事从来没有恒心。tā zuòshì cónglái méiyǒu héngxīn. thanh 1

    Anh ấy làm gì cũng thiếu lòng kiên trì.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm héng/hèng, 横 (hoành) nghĩa là ngang, hung hăng — dễ nhầm âm

  • 亘 là thành phần biểu âm của 恒, ít gặp độc lập nhưng dễ nhầm hình

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.