Nghĩa tiếng Việt
ngang
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
横 (biến thể của 橫) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Chữ hình thanh: thanh gỗ (木) đặt ngang; 黄 cho âm. Nghĩa gốc: thanh gỗ nằm ngang, mở rộng sang chiều ngang nói chung và thái độ ngang ngược.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoành": thanh gỗ (木) vàng (黄) đặt ngang — chiều hoành (ngang), ngang tàng, hoành tráng.
Gương Hán-Việt
"hoành" trong "hoành tráng" (宏大横贯), "chiều hoành" (trục hoành) — tiếng Việt dùng trong toán học và thẩm mỹ.
Mở khoá kiến thức
Biết 横 mở khoá: 横竖 (dù sao), 横断 (cắt ngang), 蛮横 (ngang ngược), 纵横 (dọc ngang, tung hoành).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
横 là biến thể của 橫. Theo Wiktionary, chữ gồm 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 黄 (hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc: thanh gỗ nằm ngang, đặt chắn ngang. Mở rộng: ngang (chiều ngang), ngang ngược, bừa bãi. Âm héng (ngang) và hèng (ngang bướng) là hai đọc phổ biến.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他横冲直撞。
Anh ấy xông xáo ngang ngược.
- 这条路横穿城市。
Con đường này cắt ngang thành phố.
- 他态度蛮横。
Thái độ của anh ấy ngang ngược.
- 她横躺在床上。
Cô ấy nằm ngang trên giường.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.