Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Danh từ名词
héng横
橫

Nghĩa tiếng Việt

ngang

Âm Hán Việt

hoành

1 chữ15 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 横 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
木
Số nét
15 nét

横 (biến thể của 橫) = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 黄 (Hoàng, biểu âm). Chữ hình thanh: thanh gỗ (木) đặt ngang; 黄 cho âm. Nghĩa gốc: thanh gỗ nằm ngang, mở rộng sang chiều ngang nói chung và thái độ ngang ngược.

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Danh từ名词

Thường làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ để chỉ phương hướng nằm ngang hoặc thái độ ngang tàng.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Nghĩa & cách dùng như một từ

Từ đơn

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoành": thanh gỗ (木) vàng (黄) đặt ngang — chiều hoành (ngang), ngang tàng, hoành tráng.

Gương Hán-Việt

"hoành" trong "hoành tráng" (宏大横贯), "chiều hoành" (trục hoành) — tiếng Việt dùng trong toán học và thẩm mỹ.

Mở khoá kiến thức

Biết 横 mở khoá: 横竖 (dù sao), 横断 (cắt ngang), 蛮横 (ngang ngược), 纵横 (dọc ngang, tung hoành).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

横 là biến thể của 橫. Theo Wiktionary, chữ gồm 木 (gỗ, biểu nghĩa) + 黄 (hoàng, biểu âm). Nghĩa gốc: thanh gỗ nằm ngang, đặt chắn ngang. Mở rộng: ngang (chiều ngang), ngang ngược, bừa bãi. Âm héng (ngang) và hèng (ngang bướng) là hai đọc phổ biến.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他横冲直撞。tā héngchōng zhízhuàng. thanh 1

    Anh ấy xông xáo ngang ngược.

  • 这条路横穿城市。zhè tiáo lù héngchuān chéngshì. thanh 4

    Con đường này cắt ngang thành phố.

  • 他态度蛮横。tā tàidu mánhèng. thanh 1

    Thái độ của anh ấy ngang ngược.

  • 她tā thanh 1横héng thanh 2躺tǎng thanh 3在zài thanh 4床chuáng thanh 2上shàng. thanh 4。

    Cô ấy nằm ngang trên giường.

  • 一yī thanh 1字zì thanh 4只zhǐ thanh 3有yǒu thanh 3一yì thanh 4笔bǐ thanh 3横héng. thanh 2。

    Chữ "Nhất" chỉ có một nét ngang.

  • 我wǒ thanh 3们men thanh 5要yào thanh 4在zài thanh 4纸zhǐ thanh 3上shàng thanh 4画huà thanh 4一yì thanh 4条tiáo thanh 2横héng thanh 2线xiàn. thanh 4。

    Chúng ta cần vẽ một đường ngang trên giấy.

  • 这zhè thanh 4条tiáo thanh 2马mǎ thanh 3路lù thanh 4横héng thanh 2穿chuān thanh 1了le thanh 5整zhěng thanh 3个gè thanh 4城chéng thanh 2市shì. thanh 4。

    Con đường này chạy ngang qua cả thành phố.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 橫

    chữ phồn thể tương ứng

  • 黄

    thành phần âm của 横, hình dạng tương tự

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.