Nghĩa tiếng Việt
vàng, màu vàng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黄 là chữ tượng hình: vốn vẽ một miếng ngọc bội đeo trước ngực (sau bị mượn âm chỉ màu vàng). Có thuyết cho là hình người đeo trang sức màu vàng.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /huáng/vàng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hoàng
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hoàng": vốn là hình miếng ngọc bội vàng đeo trước ngực — từ đó 'hoàng' chỉ màu vàng, cũng là họ Hoàng.
Gương Hán-Việt
Dùng trong họ 'Hoàng', 'hoàng kim' (黄金), 'Hoàng Hà' (黄河), 'hoàng hôn'.
Mở khoá kiến thức
Biết 黄 mở khoá tên họ và từ Hán-Việt liên quan màu vàng: Hoàng (họ), hoàng kim, hoàng hôn, Hoàng Hà.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 黄 là chữ tượng hình. Giáp cốt văn vẽ một miếng ngọc bội (璜) treo trên người. Về sau bị mượn âm để chỉ 'màu vàng', còn chữ chỉ ngọc bội phải thêm bộ 玉 thành 璜. Một thuyết khác cho rằng đây là hình người đeo trang sức màu vàng. Cũng là một họ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她喜欢黄色。
Cô ấy thích màu vàng.
- 黄河很长。
Hoàng Hà rất dài.
- 这是黄金。
Đây là vàng (hoàng kim).
- 黄先生来了。
Ông Hoàng đến rồi.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.