Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàng, huỳnh hôn
Từng chữ
- 黄hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
- 昏hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ thời điểm giao mùa giữa ban ngày và ban đêm, khi trời chuyển vàng sẫm. Có thể dùng ẩn dụ cho 'tuổi già' (như hoàng hôn của cuộc đời).
Câu ví dụ
- 黄昏时分
Lúc hoàng hôn
- 在黄昏散步
Đi dạo lúc hoàng hôn
- 美丽的黄昏
Hoàng hôn đẹp
- 黄昏恋
tình yêu tuổi già
Kết hợp thường gặp
- 黄昏景色
cảnh hoàng hôn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.