Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
huáng*hūn

Nghĩa tiếng Việt

hoàng hôn, chập choạng tối

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh hôn

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (màu vàng)

11 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian đứng ở đầu câu hoặc trước động từ

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hoàng, huỳnh hôn

Từng chữ

  • hoàng, huỳnhvàng, màu vàng
  • hônbóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng để chỉ thời điểm giao mùa giữa ban ngày và ban đêm, khi trời chuyển vàng sẫm. Có thể dùng ẩn dụ cho 'tuổi già' (như hoàng hôn của cuộc đời).

Câu ví dụ

  • 黄昏时分huánghūn shífen thanh 2

    Lúc hoàng hôn

  • 在黄昏散步zài huánghūn sànbù thanh 4

    Đi dạo lúc hoàng hôn

  • 美丽的黄昏měilì de huánghūn thanh 3

    Hoàng hôn đẹp

  • 黄昏恋huánghūn liàn thanh 2

    tình yêu tuổi già

Kết hợp thường gặp

  • 黄昏景色huánghūn jǐngsè thanh 2

    cảnh hoàng hôn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.