Nghĩa tiếng Việt
bóng tối; lúc sẩm tối; mê muội; đứa con chưa kịp đặt tên mà chết
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
昏 = 氏 (Thị, biểu ý: cúi, đi xuống) + 日 (Nhật, biểu ý: mặt trời). Chữ hội ý (ic): mặt trời (日) đang lặn xuống thấp (氏) — đó là lúc hoàng hôn, tranh tối tranh sáng. Từ đó có nghĩa mê muội, ngất xỉu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hūn/mất ý thức
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hôn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hôn": mặt trời (日) lặn xuống thấp (氏) — trời hôn tối, đầu óc hôn ám; từ hoàng hôn đến hôn mê chỉ một bước.
Gương Hán-Việt
hôn trong "hôn mê", "hôn ám", "hoàng hôn"
Mở khoá kiến thức
Biết 昏 (hôn) mở khoá: 昏迷 (hôn mê – bất tỉnh), 黄昏 (hoàng hôn – chiều tối), 昏暗 (hôn ám – tối tăm), 昏头 (hôn đầu – đầu óc mê loạn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 昏 là chữ hội ý (ic): 氏/氐 (hạ thấp, chìm xuống) kết hợp 日 (mặt trời) — thời khắc mặt trời đi xuống thấp, tức hoàng hôn, chiều tối. Từ nghĩa thời gian (lúc hoàng hôn) mở rộng sang trạng thái mờ mịt, mê muội, không còn tỉnh táo.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他突然昏倒在地。
Anh ấy đột nhiên ngã ngất xuống đất.
- 黄昏时分,天空很美。
Lúc hoàng hôn, bầu trời rất đẹp.
- 他昏迷了三天才醒。
Anh ấy hôn mê ba ngày mới tỉnh.
- 他忙得昏头昏脑。
Anh ấy bận đến mức đầu óc quay cuồng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.