Từ vựng tiếng Trung
hūn*mí

Nghĩa tiếng Việt

hôn mê, bất tỉnh (hôn mê - Hán-Việt)

2 chữ18 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

9 nét

Bộ: (bước đi)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng trong y học để chỉ trạng thái mất ý thức, không thể tỉnh lại. Thường do bệnh nặng, tai nạn, hoặc chấn thương.

Câu ví dụ

  • 他昏迷了三天Tā hūnmí le sān tiān thanh 1

    Anh ấy hôn mê ba ngày

  • 伤者昏迷不醒Shāngzhě hūnmí bù xǐng thanh 1

    Người bị thương hôn mê bất tỉnh

  • 处于昏迷状态chǔyú hūnmí zhuàngtài thanh 3

    Trong tình trạng hôn mê

  • 因车祸昏迷yīn chēhuò hūnmí thanh 1

    Hôn mê do tai nạn xe

  • 昏迷病人hūnmí bìngrén thanh 1

    Bệnh nhân hôn mê

Kết hợp thường gặp

  • 昏迷不醒hūnmí bù xǐng thanh 1

    hôn mê bất tỉnh

  • 昏迷状态hūnmí zhuàngtài thanh 1

    tình trạng hôn mê

  • 深度昏迷shēndù hūnmí thanh 1

    hôn mê sâu

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.