Chủ đề · New HSK 6
Sức khỏe và y học
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
保健bǎo*jiànchăm sóc sức khỏe病房bìng*fángbuồng bệnh病情bìng*qíngtình trạng bệnh疾病jí*bìngbệnh发病fā*bìngphát bệnh心脏病xīn*zàng*bìngbệnh tim治病zhì*bìngchữa bệnh头疼tóu*téngđau đầu晕车yùn*chēsay xe食欲shí*yùsự thèm ăn医药yī*yàothuốc药品yào*pǐnthuốc外科wài*kēkhoa ngoại伤口shāng*kǒuvết thương热水rè*shuǐnước nóng维生素wéi*shēng*sùvitamin儿科ér*kēkhoa nhi流感liú*gǎncúm晕yūncảm thấy chóng mặt疼痛téng*tòngđau昏hūnmất ý thức服fúliều觉jiàogiấc ngủ康复kāng*fùphục hồi sức khỏe扎zhāchâm症状zhèng*zhuàngtriệu chứng拐guǎikhập khiễng