Từ vựng tiếng Trung
shí*yù

Nghĩa tiếng Việt

thèm ăn, cảm giác muốn ăn; sự thèm muốn thức ăn

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ăn)

9 nét

Bộ: (thiếu)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

食欲不振 là cụm phổ biến chỉ biếng ăn, chán ăn. Thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe và y tế.

Câu ví dụ

  • 生病的时候食欲很差Shēngbìng de shíhou shíyù hěn chà thanh 1

    Khi bệnh thì thèm ăn rất kém

  • 运动后食欲大增Yùndòng hòu shíyù dà zēng thanh 4

    Sau khi tập thể dục thèm ăn tăng lên rõ rệt

  • 这道菜的香味让我食欲大开Zhè dào cài de xiāngwèi ràng wǒ shíyù dà kāi thanh 4

    Mùi thơm của món ăn này khiến tôi thèm ăn hẳn lên

  • 压力大会影响食欲Yālì dà huì yǐngxiǎng shíyù thanh 1

    Áp lực lớn sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn

Kết hợp thường gặp

  • 食欲不振shíyù bùzhèn thanh 2

    chán ăn, ăn không ngon miệng

  • 增进食欲zēngjìn shíyù thanh 1

    kích thích cảm giác thèm ăn

  • 食欲旺盛shíyù wàngshèng thanh 2

    thèm ăn mạnh, ăn khỏe

  • 食欲大增shíyù dà zēng thanh 2

    thèm ăn tăng mạnh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.