Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa食欲不振 là cụm phổ biến chỉ biếng ăn, chán ăn. Thường gặp trong ngữ cảnh sức khỏe và y tế.
Câu ví dụ
- 生病的时候食欲很差
Khi bệnh thì thèm ăn rất kém
- 运动后食欲大增
Sau khi tập thể dục thèm ăn tăng lên rõ rệt
- 这道菜的香味让我食欲大开
Mùi thơm của món ăn này khiến tôi thèm ăn hẳn lên
- 压力大会影响食欲
Áp lực lớn sẽ ảnh hưởng đến cảm giác thèm ăn
Kết hợp thường gặp
- 食欲不振
chán ăn, ăn không ngon miệng
- 增进食欲
kích thích cảm giác thèm ăn
- 食欲旺盛
thèm ăn mạnh, ăn khỏe
- 食欲大增
thèm ăn tăng mạnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.