Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Trợ động từ能愿动词

Nghĩa tiếng Việt

ham muốn

Âm Hán Việt

dục

1 chữ11 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 欲 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
11 nét

欲 = 谷 (Cốc, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa). Chữ hình thanh (psc): 欠 biểu thị hành động há miệng, thở dài, thiếu thốn — khao khát; 谷 cho âm đọc yù/dục. Nghĩa: khao khát, ham muốn — sự thiếu thốn dẫn đến thèm muốn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Trợ động từ能愿动词

Chữ này thường làm động từ năng nguyện biểu thị mong muốn hoặc làm danh từ chỉ lòng ham muốn trong văn viết.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Trợ động từ 能愿动词

    Đứng trước động từ chính để nêu khả năng, ý muốn hoặc sự cho phép: 会, 能, 可以, 想, 要. Phủ định đặt 不 trước chính nó — 不能去.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dục

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dục": há miệng thở dài (欠) trong thung lũng rỗng (谷) — sự trống rỗng sinh ra 'dục vọng', ham muốn.

Gương Hán-Việt

'dục' trong 'dục vọng' (欲望), 'tình dục' (性欲), 'thực dục' (食欲: thèm ăn)

Mở khoá kiến thức

Biết 欲 (dục) mở khoá: 欲望, 食欲, 贪欲, 随心所欲 — nhóm từ về ham muốn, khao khát.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

欲 silk 1
Bạch thư
欲 bigseal 1
Đại triện
欲 seal 1
Tiểu triện

欲 là chữ hình thanh (psc): 谷 (cốc, thung lũng) biểu âm, 欠 (khiếm) biểu nghĩa — người há miệng thở dài vì thiếu thốn, khao khát. Bộ 欠 thường gặp trong các chữ liên quan đến hơi thở, ham muốn, thiếu hụt.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的欲望无穷无尽。Tā de yùwàng wúqióng wújìn. thanh 1

    Ham muốn của anh ấy không bao giờ thỏa mãn.

  • 生病后他食欲不振。Shēngbìng hòu tā shíyù bù zhèn. thanh 1

    Sau khi ốm, anh ấy mất cảm giác thèm ăn.

  • Suí thanh 2xīn thanh 1suǒ thanh 3 thanh 4bìng thanh 4 thanh 4zǒng thanh 3shì thanh 4hǎo thanh 3de. thanh 5

    Làm theo ý muốn không phải lúc nào cũng tốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc dục (Hán-Việt), 浴 nghĩa 'tắm rửa', 欲 là 'ham muốn'

  • cùng đọc dục (Hán-Việt), 育 nghĩa 'nuôi dưỡng/giáo dục', 欲 là 'dục vọng'

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.