Nghĩa tiếng Việt
thành thực; thết đãi, đón tiếp; khoản mục
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
款 là chữ hình thanh (psc): nguyên thuỷ viết là 歀, gồm 柰 (biểu âm) + 欠 (biểu nghĩa: thiếu, mong muốn). Phần 木 trong 柰 bị tha hoá thành 士 qua quá trình lệ biến (libian), tạo nên dạng hiện đại với 士 + 示 + 欠.
Hán-Việt: khoan
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Khoản": người 'há miệng' (欠) trước cảnh kính lễ (士 + 示) — biểu thị thành ý, từ đó thành 'khoản', khoản mục, khoản tiền.
Gương Hán-Việt
'Khoản' trong 'khoản tiền', 'điều khoản', 'khoản mục', 'tiền khoản', 'thưởng khoản'.
Mở khoá kiến thức
Biết 款 mở khoá 付款 (phó khoản, thanh toán), 罚款 (phạt khoản), 贷款 (đãi khoản, cho vay), 条款 (điều khoản), 款式 (khoản thức, kiểu dáng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 款 nguyên thuỷ viết là 歀, là chữ hình thanh gồm 柰 (biểu âm) + 欠 (biểu nghĩa: miệng há, mong muốn — chỉ sự thiếu, ước muốn). Phần 木 trong 柰 bị tha hoá thành 士 qua quá trình lệ biến (libian) — tương tự như cách 隸 biến thành 隷. Thuyết Văn xem 款 là chữ hình thanh từ 窾 (lược) + 欠. Nghĩa gốc 'mong muốn, thành ý' phái sinh thành 'khoản (mục), điều khoản, tiền khoản, thiết đãi, kiểu cách'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我用手机付款。
Tôi thanh toán bằng điện thoại.
- 他被罚款一百元。
Anh ấy bị phạt một trăm tệ.
- 我去银行办贷款。
Tôi đến ngân hàng làm thủ tục vay.
- 这条裤子的款式很新。
Kiểu dáng chiếc quần này rất mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.