Từ vựng tiếng Trung
qiàn

Nghĩa tiếng Việt

đói, kém, thiếu

1 chữ14 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

歉 = 兼 (Kiêm, biểu âm) + 欠 (Khiếm, biểu nghĩa: thiếu, khuyết). Chữ hình thanh: thiếu, kém, không đủ — nghĩa 'thiếu, kém, thất bát, áy náy, xin lỗi'.

Hán-Việt: khiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Khiểm': khi mình thiếu / kém (欠) đối với người khác — đó là 'khiểm', là áy náy, xin lỗi.

Gương Hán-Việt

'Khiểm' trong khiểm thiệt (mất mùa), khiểm nhã (kém nhã); thường dùng để dịch 'xin lỗi' (道歉).

Mở khoá kiến thức

Biết 歉 mở khóa 抱歉 (bão khiểm / xin lỗi), 道歉 (đạo khiểm / xin lỗi), 歉意 (khiểm ý / lời xin lỗi).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

歉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 歉 là chữ hình thanh: 欠 biểu nghĩa 'thiếu', 兼 biểu âm. Nghĩa gốc 'thất bát, thiếu, kém'; mở rộng thành 'áy náy, xin lỗi' (歉意).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 对不起,我很抱歉。duìbuqǐ, wǒ hěn bàoqiàn. thanh 4

    Xin lỗi, tôi rất áy náy.

  • 他向我道歉了。tā xiàng wǒ dàoqiàn le. thanh 1

    Anh ấy đã xin lỗi tôi.

  • 请接受我的歉意。qǐng jiēshòu wǒ de qiànyì. thanh 3

    Xin nhận lời xin lỗi của tôi.

  • 他真心地表示歉意。tā zhēnxīn de biǎoshì qiànyì. thanh 1

    Anh ấy thành tâm tỏ lời xin lỗi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 兼 là biểu âm; 兼 là 'kiêm', 歉 là 'khiểm'

  • 嫌 = 女 + 兼; 嫌 là 'hiềm' (ghét), 歉 là 'khiểm' (xin lỗi)

  • 谦 = 讠 + 兼; 谦 là 'khiêm' (khiêm tốn), 歉 là 'khiểm'

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.