Nghĩa tiếng Việt
nhún nhường
Âm Hán Việt
khiêm
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 言
- Số nét
- 12 nét
谦 = 讠/言 (Ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 讠 cho nghĩa liên quan đến lời nói, 兼 cho âm (qiān ~ khiêm). Lời nói khiêm tốn, không kiêu ngạo.
Loại từ & cách dùng
Chữ này làm tính từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc đứng sau phó từ chỉ mức độ để thể hiện sự khiêm nhường.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khiêm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khiêm": lời nói 讠 (ngôn) kiêm 兼 (kiêm) nhường nhịn — 谦 là khiêm tốn, nói năng nhún nhường.
Gương Hán-Việt
khiêm trong 'khiêm tốn' (謙虛), 'khiêm nhường'
Mở khoá kiến thức
Biết 谦 (khiêm) mở khoá: 谦虚 (khiêm tốn), 谦逊 (khiêm nhường), 谦让 (nhường nhịn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 谦 (phồn thể 謙) là chữ hình thanh (psc): 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 兼 (kiêm, biểu âm). Chữ biểu đạt trạng thái cung kính, khiêm tốn trong lời nói và thái độ. Nguồn dẫn Digital Shinjigen.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他为人谦虚,从不骄傲。
Anh ấy khiêm tốn, không bao giờ kiêu ngạo.
- 谦虚使人进步,骄傲使人落后。
Khiêm tốn giúp người tiến bộ, kiêu ngạo khiến người tụt hậu.
- 她谦逊地接受了表扬。
Cô ấy khiêm nhường nhận lời khen.
- 你要学会谦让。
Bạn cần học cách nhường nhịn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.