Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

mưu kế, kế sách

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

计 (giản thể của 計) = 讠 (Ngôn, lời nói) + 十 (Thập, số mười). Chữ hội ý: dùng lời nói để 'đếm' tới mười — nghĩa 'tính toán, mưu tính, kế hoạch'. Có thể xem 十 như biểu âm trong dạng phồn thể 計.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //kế hoạch
  • //tính toán

Hán-Việt: kế

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Kế': dùng lời (讠) đếm đến mười (十) — đó là 'tính toán', là 'kế hoạch'.

Gương Hán-Việt

'Kế' trong kế hoạch, kế toán, thiết kế, thống kê, ước tính.

Mở khoá kiến thức

Biết 计 mở khóa 计划 (kế hoạch), 计算 (kế toán/tính toán), 估计 (ước kế), 设计 (thiết kế), 会计 (kế toán), 统计 (thống kê).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

计 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 計 (giản thể 计) gồm 言 (lời nói) và 十 (mười). Cách hiểu phổ biến là hội ý: dùng lời để đếm số → tính toán; cũng có thể coi 十 là biểu âm. Nghĩa gốc 'tính, đếm' mở rộng thành 'kế hoạch, mưu kế'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我们要做一个计划。wǒmen yào zuò yī gè jìhuà. thanh 3

    Chúng ta cần làm một kế hoạch.

  • 我估计他不会来。wǒ gūjì tā bù huì lái. thanh 3

    Tôi ước tính anh ấy sẽ không đến.

  • 她是会计师。tā shì kuàijìshī. thanh 1

    Cô ấy là kế toán viên.

  • 请帮我计算一下。qǐng bāng wǒ jìsuàn yīxià. thanh 3

    Vui lòng giúp tôi tính một chút.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 讠 và cùng âm 'jì'; 记 là 'ghi nhớ', 计 là 'tính toán'

  • cùng bộ 讠; 讨 là 'thảo luận', 计 là 'kế'

  • đều có 十; 针 là 'kim', 计 là 'kế'

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.