Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ việc cố gắng hết sức bằng mọi cách
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
thiên phương bách kế
Từng chữ
- 千thiên(xem: thu thiên 鞦韆,秋千)
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 百bách trăm; bách; một trăm; số 100; mười lần mười
- 计kếmưu kế, kế sách
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ mọi cách, mọi thủ đoạn để đạt mục đích. Dùng cho nỗ lực.
Câu ví dụ
- 千方百计想办法
Mọi cách tìm giải pháp
- 千方百计地邀请
Mọi cách mời
- 用千方百计
Dùng mọi cách
Kết hợp thường gặp
- 千方百计地
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.