Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vị trí không gian, thường kết hợp với từ chỉ từ để tạo thành cụm từ chỉ phương hướng cụ thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
phương vị
Từng chữ
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
- 位vịvị trí
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 指南针可以帮助我们在森林里确定方位。
La bàn có thể giúp chúng ta xác định phương hướng trong rừng.
- 警方从各个方位包围了罪犯的藏身处。
Cảnh sát đã bao vây nơi ẩn náu của tội phạm từ mọi hướng.
- 雷达系统能够精确地锁定目标的方位。
Hệ thống radar có thể khóa chính xác vị trí và phương hướng của mục tiêu.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.