Nghĩa tiếng Việt
phía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Âm Hán Việt
phương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 方
- Số nét
- 4 nét
方 cấu trúc đơn nguyên, không tách thành bộ phận có nghĩa độc lập rõ ràng. Theo các thuyết, nó là biến thể của 旁 (bàng — bên cạnh) hoặc liên quan tới 巫: vẽ một vật có hai đầu nhô ra, dần biểu thị 'phương hướng, bốn phía'.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ phương hướng, vị trí hoặc làm tính từ chỉ hình dáng vuông vắn.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Lượng từ 量词
Đứng giữa số từ (hoặc 这/那) và danh từ: 一杯茶, 这本书. Mỗi danh từ đi với lượng từ riêng; 个 là lượng từ dùng chung phổ biến nhất.
Nghĩa & cách dùng như một từ
'方' (phương) có nhiều nghĩa: phương hướng, hình vuông, bên, vừa mới. Thường trong từ ghép: 方法 (phương pháp), 方向 (phương hướng), 刚才 (vừa mới).
- /fāng/vuông
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: phương
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Phương' nghĩa là 'phía, vuông, phương pháp'. Nhớ: 方 vẽ một vật vươn về một phía — chỉ phương hướng; bốn phương cộng lại thành hình vuông.
Gương Hán-Việt
Chữ 方 (Phương) rất quen trong tiếng Việt: 'phương hướng', 'phương pháp', 'phương diện', 'địa phương', 'phương Đông'.
Mở khoá kiến thức
Hiểu 方 mở khoá nhóm từ chỉ hướng/phương cách: 方向, 方法, 方面, 东方, 地方, 双方 — chủ đề rất hay gặp trong văn bản Hán-Việt.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 方 có thể là chữ gốc của 旁 (bàng, bên cạnh), hình dạng liên quan tới 巫. So với 巫 (vẽ bốn cực có dấu chỉ), 方 lược bỏ một đầu và kéo dài để biểu ý 'bên cạnh, một phía'. Trong văn cổ, 方 trong cụm 四方 (tứ phương) chỉ bốn phương; nghĩa 'vuông, vuông vắn' phát triển sau.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 你家在什么方向?
Nhà bạn ở hướng nào?
- 这个方法很好。
Phương pháp này rất tốt.
- 对方还没回答。
Bên kia vẫn chưa trả lời.
- 南方比北方暖和。
Miền Nam ấm hơn miền Bắc.
- 请说得清楚一点,方便我听。
Xin nói rõ một chút cho tiện nghe.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.