Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHán-Việt là 'xử phương'. Đơn thuốc bác sĩ kê cho bệnh nhân.
Câu ví dụ
- 医生开了处方
Bác sĩ đã kê đơn thuốc.
- 拿处方去买药
Cầm đơn thuốc đi mua thuốc.
- 按照处方服药
Uống thuốc theo đơn.
- 处方药需要医生指导
Thuốc kê đơn cần bác sĩ hướng dẫn.
- 这张处方过期了
Đơn thuốc này đã hết hạn.
Kết hợp thường gặp
- 开处方
kê đơn thuốc
- 处方药
thuốc kê đơn
- 按照处方
theo đơn thuốc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.