Chủ đề · New HSK 7-9

Sự đối đãi

52 từ vựng · 52 có audio

Bắt đầu luyện tập
Tiến độ học0/52 · 0%
救治jiù*zhìchữa trị
就医jiù*yīđi khám bác sĩ
就诊jiù*zhěnđi khám bệnh
求医qiú*yītìm kiếm điều trị y tế
手术室shǒu*shù*shìphòng phẫu thuật
病床bìng*chuánggiường bệnh
诊所zhěn*suǒphòng khám
医务yī*wùcông việc y tế
挂号guà*hàođăng ký
救护车jiù*hù*chēxe cứu thương
急诊jí*zhěncấp cứu
临床lín*chuánglâm sàng
抗生素kàng*shēng*sùkháng sinh
chế phẩm
胶囊jiāo*nángviên nang
疫苗yì*miáovắc xin
针灸zhēn*jiǔchâm cứu
安眠药ān*mián*yàothuốc ngủ
兴奋剂xīng*fèn*jìchất kích thích
处方chǔ*fāngđơn thuốc
偏方piān*fāngphương thuốc dân gian
输液shū*yètruyền dịch
献血xiàn*xuèhiến máu
药方yào*fāngđơn thuốc
止咳zhǐ*kéngừng ho
止血zhǐ*xuècầm máu
根治gēn*zhìchữa tận gốc
确诊què*zhěnchẩn đoán xác nhận
休养xiū*yǎnghồi phục
移植yí*zhícấy ghép
愈合yù*hélành lại
治愈zhì*yùchữa khỏi
绷带bēng*dàibăng
包扎bāo*zābăng bó
长效cháng*xiàohiệu quả kéo dài
输血shū*xuètruyền máu
麻醉má*zuìgây tê
药材yào*cáinguyên liệu thuốc
定心丸dìng*xīn*wánthuốc an thần
防疫fáng*yìphòng dịch
缝合féng*hékhâu lại
副作用fù*zuò*yòngtác dụng phụ
服用fú*yònguống
切除qiē*chúcắt bỏ
忌口jì*kǒukiêng ăn
疗法liáo*fǎliệu pháp
疗效liáo*xiàohiệu quả điều trị
穴位xué*wèihuyệt đạo
阴性yīn*xìngâm tính
阳性yáng*xìngdương tính
养生yǎng*shēngduy trì sức khỏe tốt
床位chuáng*wèigiường