Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường dùng độc lập trong khẩu ngữ khi nói về việc kiêng ăn do bệnh tật
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
kị khẩu
Từng chữ
- 忌kịghen ghét; ghét; đố kị; nghi kị; sợ; sợ hãi; sợ sệt; kiêng; nể; kiêng dè; kị; chừa; cai
- 口khẩumồm, miệng; cửa
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nói về việc kiêng khem ăn uống vì lý do sức khỏe hoặc tôn giáo.
Câu ví dụ
- 医生让我忌口
Bác sĩ bảo tôi kiêng ăn
- 病人需要忌口
Người bệnh cần kiêng ăn
- 有什么忌口吗
Có kiêng ăn gì không
Kết hợp thường gặp
- 忌口食物
đồ ăn kiêng
- 需要忌口
cần kiêng ăn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.