Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm danh từ chỉ dược phẩm, thường làm tân ngữ cho động từ uống hoặc tiêm
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kháng sinh, sanh tố
Từng chữ
- 抗khángvác; chống lại
- 生sinh, sanhsinh đẻ; sống
- 素tốtơ trắng; trắng nõn; chất
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThuật ngữ y học, chỉ loại thuốc kháng khuẩn. Trong tiếng Việt là 'kháng sinh'. Thường kết hợp với các động từ như 开 (kê), 用 (dùng), 滥用 (lạm dụng).
Câu ví dụ
- 医生开了抗生素给我
Bác sĩ kê kháng sinh cho tôi
- 不要滥用抗生素
Đừng lạm dụng kháng sinh
- 这种抗生素对细菌很有效
Loại kháng sinh này rất hiệu quả đối với vi khuẩn
- 抗生素是治疗感染的药物
Kháng sinh là thuốc trị nhiễm khuẩn
Kết hợp thường gặp
- 滥用抗生素
lạm dụng kháng sinh
- 抗生素治疗
trị bằng kháng sinh
- 抗生素耐药性
kháng thuốc kháng sinh
- 广谱抗生素
kháng sinh phổ rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.