Từ vựng tiếng Trung
kàng*shēng*sù抗
生
素
Nghĩa tiếng Việt
kháng sinh
3 chữ22 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
抗
Bộ: 扌 (tay)
7 nét
生
Bộ: 生 (sinh)
5 nét
素
Bộ: 糸 (tơ)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 抗: Bộ thủ '扌' (tay) kết hợp với '亢' mang ý nghĩa của hành động chống lại.
- 生: Kết hợp giữa các nét chỉ sự sinh tồn, sự sống.
- 素: Bộ '糸' (tơ) kết hợp với các nét khác chỉ sự cơ bản, nguyên sơ.
→ 抗生素: Chất dùng để chống lại vi khuẩn sống, tức là kháng sinh.
Từ ghép thông dụng
抗议
phản đối
生活
cuộc sống
元素
nguyên tố