Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ mượn (phiên âm)Viên nang (thuốc hoặc cà phê). Là từ vay mượn âm từ tiếng Anh 'capsule'.
Câu ví dụ
- 吃胶囊
Uống viên nang
- 药用胶囊
Viên nang y tế
- 空心胶囊
Viên nang rỗng
Kết hợp thường gặp
- 胶囊咖啡
cà phê viên nang
- 胶囊药
thuốc viên nang
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.