Từ vựng tiếng Trung
piān*fāng偏
方
Nghĩa tiếng Việt
phương thuốc dân gian
2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
偏
Bộ: 人 (người)
11 nét
方
Bộ: 方 (vuông)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 偏: Chữ này được cấu tạo từ bộ '人' (người) và phần bên phải biểu thị sự lệch, nghiêng.
- 方: Chữ này có cấu trúc đơn giản, dễ nhớ với bộ '方' chỉ hình vuông, góc cạnh.
→ 偏方: Từ này thường dùng để chỉ phương pháp chữa bệnh không chính thống, thường là mẹo dân gian.
Từ ghép thông dụng
偏见
thành kiến
偏心
thiên vị
方法
phương pháp