Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm tân ngữ cho các động từ như tin tưởng, tìm kiếm hoặc sử dụng
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
thiên phương
Từng chữ
- 偏thiênnghiêng, lệch; vẫn, cứ, lại; không ngờ, chẳng may; rất, hết sức
- 方phươngphía; vuông, hình vuông; trái lời, không tuân theo
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các bài thuốc dân gian, không phải thuốc y khoa chính thống. Cần thận trọng khi sử dụng.
Câu ví dụ
- 这是一个民间偏方
Đây là một phương thuốc dân gian
- 奶奶知道一些偏方
Bà biết một số phương thuốc dân gian
- 不要随便用偏方
Đừng tùy tiện dùng phương thuốc dân gian
Kết hợp thường gặp
- 民间偏方
Phương thuốc dân gian
- 祖传偏方
Bài thuốc cha truyền con nối
- 治疗偏方
Phương thuốc chữa bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.