Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho các bài thuốc dân gian, không phải thuốc y khoa chính thống. Cần thận trọng khi sử dụng.
Câu ví dụ
- 这是一个民间偏方
Đây là một phương thuốc dân gian
- 奶奶知道一些偏方
Bà biết một số phương thuốc dân gian
- 不要随便用偏方
Đừng tùy tiện dùng phương thuốc dân gian
Kết hợp thường gặp
- 民间偏方
Phương thuốc dân gian
- 祖传偏方
Bài thuốc cha truyền con nối
- 治疗偏方
Phương thuốc chữa bệnh
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.