Từ vựng tiếng Trung
zhì*yù

Nghĩa tiếng Việt

chữa khỏi

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

8 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '治' có bộ '氵' chỉ nước, kết hợp với chữ '台' (đài) tạo thành ý nghĩa liên quan đến việc quản lý, trị nước.
  • Chữ '愈' có bộ '心' (tâm) thể hiện cảm xúc, kết hợp với phần còn lại để thể hiện sự hồi phục, vượt qua bệnh tật về mặt tinh thần.

Chữ '治愈' có nghĩa là chữa trị và hồi phục, đặc biệt nhấn mạnh vào sự chữa lành cả về thể chất lẫn tinh thần.

Từ ghép thông dụng

治愈zhìyù

chữa trị

治疗zhìliáo

điều trị

愈合yùhé

hàn gắn, lành lặn