Từ vựng tiếng Trung
què*zhěn

Nghĩa tiếng Việt

Xác chẩn — xác nhận chẩn đoán bệnh sau khi kiểm tra, kết luận chính thức về bệnh trạng. Dùng trong ngữ cảnh y tế.

2 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đá)

12 nét

Bộ: (ngôn từ)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Chỉ dùng trong ngữ cảnh y tế; thường đi với cấu trúc 被确诊为… (bị xác nhận mắc…) hoặc 确诊病例 (ca bệnh xác nhận).

Câu ví dụ

  • 他被确诊为糖尿病。Tā bèi quèzhěn wéi tángniàobìng. thanh 1

    Anh ấy được xác nhận chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.

  • 医院已经确诊了这种病毒感染。Yīyuàn yǐjīng quèzhěn le zhè zhǒng bìngdú gǎnrǎn. thanh 1

    Bệnh viện đã xác nhận chẩn đoán nhiễm loại virus này.

  • 经过多项检查,医生终于确诊了病因。Jīngguò duō xiàng jiǎnchá, yīshēng zhōngyú quèzhěn le bìngyīn. thanh 1

    Sau nhiều xét nghiệm, bác sĩ cuối cùng xác định được nguyên nhân bệnh.

  • 确诊后,他立即开始了治疗。Quèzhěn hòu, tā lìjí kāishǐ le zhìliáo. thanh 4

    Sau khi xác nhận chẩn đoán, anh ấy lập tức bắt đầu điều trị.

Kết hợp thường gặp

  • 确诊病例quèzhěn bìnglì thanh 4

    ca bệnh được xác nhận

  • 被确诊为bèi quèzhěn wéi thanh 4

    được xác nhận chẩn đoán là

  • 最终确诊zuìzhōng quèzhěn thanh 4

    cuối cùng xác nhận chẩn đoán

  • 无法确诊wúfǎ quèzhěn thanh 2

    không thể xác nhận chẩn đoán

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.