Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ chính trong câu và có thể mang tân ngữ là tên một loại bệnh cụ thể
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
xác chẩn
Từng chữ
- 确xácbền lâu; đúng, trúng, chính xác
- 诊chẩnxem xét
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaChỉ dùng trong ngữ cảnh y tế; thường đi với cấu trúc 被确诊为… (bị xác nhận mắc…) hoặc 确诊病例 (ca bệnh xác nhận).
Câu ví dụ
- 他被确诊为糖尿病。
Anh ấy được xác nhận chẩn đoán mắc bệnh tiểu đường.
- 医院已经确诊了这种病毒感染。
Bệnh viện đã xác nhận chẩn đoán nhiễm loại virus này.
- 经过多项检查,医生终于确诊了病因。
Sau nhiều xét nghiệm, bác sĩ cuối cùng xác định được nguyên nhân bệnh.
- 确诊后,他立即开始了治疗。
Sau khi xác nhận chẩn đoán, anh ấy lập tức bắt đầu điều trị.
Kết hợp thường gặp
- 确诊病例
ca bệnh được xác nhận
- 被确诊为
được xác nhận chẩn đoán là
- 最终确诊
cuối cùng xác nhận chẩn đoán
- 无法确诊
không thể xác nhận chẩn đoán
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.