Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ mang tân ngữ chỉ bệnh tật hoặc làm danh từ đứng sau động từ chỉ sự đưa ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
chẩn đoạn, đoán
Từng chữ
- 诊chẩnxem xét
- 断đoạn, đoánđứt; cắt đứt
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: chẩn đoán
Câu ví dụ
- 医生对他的病情做出了准确的诊断。
Bác sĩ đã đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng bệnh của anh ấy.
- 经过仔细检查,医生诊断他患了感冒。
Sau khi kiểm tra kỹ lưỡng, bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị cảm cúm.
- 诊断结果证明他的身体非常健康。
Kết quả chẩn đoán chứng minh cơ thể của anh ấy rất khỏe mạnh.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.