Chủ đề · HSK 5
Sức khỏe
25 từ vựng · 25 có audio
Tiến độ học0/25 · 0%
过敏guò*mǐndị ứng戒烟jiè*yānbỏ thuốc lá内科nèi*kēnội khoa受伤shòu*shāngbị thương消化xiāo*huàtiêu hóa晕yūncảm thấy chóng mặt着凉zháo*liángbị cảm诊断zhěn*duànchẩn đoán治疗zhì*liáođiều trị传染chuán*rǎnlây nhiễm打喷嚏dǎ pēn*tìhắt hơi病毒bìng*dúvi-rút吐tùnôn残疾cán*jíkhuyết tật去世qù*shìqua đời失眠shī*miánmất ngủ自觉zì*juétự giác痒yǎng手术shǒu*shùphẫu thuật挂号guà*hàođăng ký神经shén*jīngthần kinh发抖fā*dǒurun醉zuìsay rượu自觉zì*juétự nhận thức预防yù*fángphòng ngừa