Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bỏ thuốc lá
Câu ví dụ
- 这是戒烟
Đây là bỏ thuốc lá
- 我喜欢戒烟
Tôi thích 戒烟
- 有戒烟
Có 戒烟
- 没有戒烟
Không có 戒烟
Kết hợp thường gặp
- 很戒烟
很 戒烟
- 非常戒烟
非常 戒烟
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.