Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập hoặc mang tân ngữ chỉ thời gian ở giữa
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giới yên
Từng chữ
- 戒giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn
- 烟yênkhói; thuốc lá
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bỏ thuốc lá
Câu ví dụ
- 为了健康,爸爸决定戒烟。
Vì sức khỏe, bố quyết định bỏ thuốc lá.
- 戒烟需要极大的毅力。
Bỏ thuốc lá cần có nghị lực rất lớn.
- 医生建议他马上戒烟。
Bác sĩ khuyên anh ấy nên bỏ thuốc lá ngay lập tức.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.