Từ vựng tiếng Trung
jiè*yān

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc lá

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bỏ thuốc lá

Câu ví dụ

  • 这是戒烟Zhè shì 戒烟 thanh 4

    Đây là bỏ thuốc lá

  • 我喜欢戒烟Wǒ xǐhuān 戒烟 thanh 3

    Tôi thích 戒烟

  • 有戒烟Yǒu 戒烟 thanh 3

    Có 戒烟

  • 没有戒烟Méiyǒu 戒烟 thanh 2

    Không có 戒烟

Kết hợp thường gặp

  • 很戒烟很 戒烟 thanh 5

    很 戒烟

  • 非常戒烟非常 戒烟 thanh 5

    非常 戒烟

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.