Từ vựng tiếng Trung
jiè*yān

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc lá

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '戒' có bộ '戈' thể hiện vũ khí, kết hợp với phần còn lại gợi ý ý nghĩa về sự cấm đoán hoặc từ bỏ.
  • Chữ '烟' có bộ '火' chỉ lửa, liên quan đến khói, và phần còn lại liên quan đến khói bốc lên.

Từ '戒烟' có nghĩa là từ bỏ hút thuốc lá.

Từ ghép thông dụng

戒指jièzhǐ

nhẫn

戒备jièbèi

cảnh giác, phòng bị

无烟wúyān

không khói