Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
jiè*yān

Nghĩa tiếng Việt

bỏ thuốc lá

Âm Hán Việt

giới yên

2 chữ17 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái qua)

7 nét

Bộ: (lửa)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập hoặc mang tân ngữ chỉ thời gian ở giữa

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

giới yên

Từng chữ

  • giớiphòng, tránh, cấm đoán; điều răn
  • yênkhói; thuốc lá

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: bỏ thuốc lá

Câu ví dụ

  • wèi thanh 4le thanh 5jiàn thanh 4kāng, thanh 1 thanh 4ba thanh 5jué thanh 2dìng thanh 4jiè thanh 4yān. thanh 1

    Vì sức khỏe, bố quyết định bỏ thuốc lá.

  • jiè thanh 4yān thanh 1 thanh 1yào thanh 4 thanh 2 thanh 4de thanh 5 thanh 4lì. thanh 4

    Bỏ thuốc lá cần có nghị lực rất lớn.

  • thanh 1shēng thanh 1jiàn thanh 4 thanh 4 thanh 1 thanh 3shàng thanh 4jiè thanh 4yān. thanh 1

    Bác sĩ khuyên anh ấy nên bỏ thuốc lá ngay lập tức.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.