Từ vựng tiếng Trung
zuì醉
Nghĩa tiếng Việt
say rượu
1 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
醉
Bộ: 酉 (rượu)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bộ '酉' có nghĩa là rượu, liên quan đến chất lỏng có cồn.
- Phần bên trái là bộ '卆', biểu thị sự hoàn thành hoặc sự kết thúc, có thể hiểu là trạng thái đạt đến đỉnh điểm của sự say xỉn.
→ Tổng thể, chữ '醉' mang ý nghĩa của việc say rượu.
Từ ghép thông dụng
醉酒
say rượu
陶醉
mê mẩn, đắm chìm
酩酊大醉
say bí tỉ