Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp, thường đứng độc lập làm vị ngữ và không mang trực tiếp tân ngữ phía sau
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trước lương
Từng chữ
- 着trướcmặc áo; biên soạn sách; nước cờ
- 凉lươngmát mẻ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: bị cảm
Câu ví dụ
- 天气冷了,多穿点衣服别着凉。
Trời lạnh rồi, mặc thêm nhiều áo vào kẻo bị cảm lạnh.
- 他昨晚睡觉没盖被子,着凉了。
Tối qua anh ấy ngủ không đắp chăn nên bị cảm lạnh rồi.
- 淋雨后容易着凉,快去洗个热水澡。
Sau khi dầm mưa rất dễ bị cảm, mau đi tắm nước nóng đi.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.