Từ vựng tiếng Trung
zháo*liáng着
凉
Nghĩa tiếng Việt
bị cảm
2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
着
Bộ: 目 (mắt)
11 nét
凉
Bộ: 冫 (băng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 着: Gồm bộ Mục (目 - mắt) và phần còn lại mang nghĩa liên quan đến việc mặc, đặt, hoặc chú ý.
- 凉: Gồm bộ Băng (冫 - băng) chỉ sự lạnh, và phần còn lại là chữ 量 (lượng) mang ý nghĩa đo lường, liên kết với cảm giác mát lạnh.
→ 着凉 có nghĩa là cảm lạnh, khi cơ thể chịu ảnh hưởng của không khí lạnh.
Từ ghép thông dụng
着陆
hạ cánh
着火
bắt lửa
凉快
mát mẻ