Từ vựng tiếng Trung
bìng*dú

Nghĩa tiếng Việt

virus, vi rút

2 chữ19 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bệnh tật)

10 nét

Bộ: (mẹ (trong từ gốc, không liên quan đến nghĩa từ này))

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

danh từ

Dùng trong y học cho virus sinh học hoặc công nghệ cho virus máy tính.

Câu ví dụ

  • 计算机病毒Jìsuànjī bìngdú thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 流感病毒 thanh 5
  • 病毒感染 thanh 5
  • 抗病毒 thanh 5
  • 杀毒软件 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.