Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp biểu thị phản xạ tự nhiên của cơ thể, không mang tân ngữ
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
đả, tá phún đế
Từng chữ
- 打đả, táđánh, đập
- 喷phúnphun, vọt; phì ra, xì ra
- 嚏đếhắt xì hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: hắt hơi
Câu ví dụ
- 感冒时容易打喷嚏。
Khi bị cảm cúm rất dễ hắt hơi.
- 他对花粉过敏,一直在打喷嚏。
Anh ấy dị ứng với phấn hoa, cứ hắt hơi suốt.
- 打喷嚏时请用纸巾捂住口鼻。
Khi hắt hơi vui lòng dùng khăn giấy che miệng và mũi lại.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.