Chủ đề · Boya Cận trung cấp 1 (加速篇Ⅰ)
Đánh qua đánh lại (打来打去)
52 từ vựng · 52 có audio
Tiến độ học0/52 · 0%
超市chāo*shìsiêu thị简单jiǎn*dānđơn giản饭馆fàn*guǎnnhà hàng醋cùgiấm酱油jiàng*yóunước tương变化biàn*huàthay đổi简化jiǎn*huàđơn giản hóa难以nán*yǐkhó撞击zhuàng*jīđánh, va chạm打架dǎ*jiàđánh nhau揍zòuđánh, đấm捆kǔnbuộc lại với nhau打包dǎ*bāođóng gói đồ ăn mang về扑克pū*kèbài poker麻将má*jiàngmạt chược除非chú*fēichỉ khi打招呼dǎ zhāo*huchào hỏi出租chū*zūcho thuê毫无háo*wúhoàn toàn không手势shǒu*shìcử chỉ凡是fán*shìmọi thứ钢琴gāng*qínđàn piano抽屉chōu*tingăn kéo小提琴xiǎo*tí*qínvĩ cầm箭jiànmũi tên限于xiàn*yúbị giới hạn液体yè*tǐchất lỏng容器róng*qìđồ chứa盛chéngđổ đầy事先shì*xiāntrước拎līnxách毕竟bì*jìngsau tất cả打交道dǎ jiāo*daoliên lạc, giao thiệp来往lái*wangliên lạc打官司dǎ guān*sīkiện纠纷jiū*fēntranh chấp交涉jiāo*shèđàm phán行为xíng*wéihành động打喷嚏dǎ pēn*tìhắt hơi生理shēng*lǐsinh lý可见kě*jiànrõ ràng极jícực kỳ的确dí*quèthật vậy比方说bǐ*fang shuōVí dụ, chẳng hạn桥牌qiáo*páiBài Bridge高尔夫gāo*ěr*fūGôn (golf)沾边zhān*biānCó liên quan, dính dáng同义词tóng*yì*cíTừ đồng nghĩa饭盒fàn*héHộp cơm打嗝dǎ*géNấc (chứng nấc cụt)打哈欠dǎ*hā*qianNgáp构词gòu*cíCấu tạo từ, tạo từ