Từ vựng tiếng Trung
chōu*ti抽
屉
Nghĩa tiếng Việt
ngăn kéo
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
抽
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
屉
Bộ: 尸 (xác chết, thân thể)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 抽 có bộ thủ 扌 (tay), biểu thị hành động sử dụng tay để kéo hoặc rút.
- Chữ 屉 có bộ thủ 尸 (xác chết, thân thể), thường biểu thị một hình dáng hoặc cấu trúc bên ngoài, liên quan tới các phần tĩnh.
→ 抽屉 có nghĩa là ngăn kéo, thể hiện hành động kéo ra hoặc đẩy vào của ngăn kéo bằng tay.
Từ ghép thông dụng
抽烟
hút thuốc
抽签
bốc thăm
抽象
trừu tượng