Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngăn kéo
Câu ví dụ
- 这是抽屉
Đây là ngăn kéo
- 我喜欢抽屉
Tôi thích 抽屉
- 有抽屉
Có 抽屉
- 没有抽屉
Không có 抽屉
Kết hợp thường gặp
- 很抽屉
很 抽屉
- 非常抽屉
非常 抽屉
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.