Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ vật thể, thường kết hợp với lượng từ 个 hoặc 只
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trừu thế
Từng chữ
- 抽trừurút ra, rút lại
- 屉thếngăn kéo; hộc tủ; lồng chưng; cái vỉ; giát giường; giát ghế
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: ngăn kéo
Câu ví dụ
- 我的钥匙放在书桌的抽屉里了。
Chìa khóa của tôi đặt ở trong ngăn kéo của bàn viết rồi.
- 请帮我把抽屉里的那份文件拿出来。
Xin hãy giúp tôi lấy tập tài liệu trong ngăn kéo đó ra.
- 这个抽屉锁上了,我没有钥匙。
Ngăn kéo này bị khóa rồi, tôi không có chìa khóa.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.