Từ vựng tiếng Trung
shì*xiān事
先
Nghĩa tiếng Việt
trước
2 chữ14 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
事
Bộ: 亅 (nét sổ móc)
8 nét
先
Bộ: 儿 (trẻ con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "事" bao gồm bộ "亅" có nghĩa là nét sổ móc, thể hiện sự liên kết hoặc móc nối, giúp nhớ đến khái niệm công việc hoặc sự việc.
- Chữ "先" bao gồm bộ "儿" có nghĩa là trẻ con, thể hiện ý nghĩa đi trước hoặc ưu tiên, giống như trẻ con thường được ưu tiên chăm sóc.
→ Sự kết hợp của "事先" mang ý nghĩa làm việc gì đó trước, chuẩn bị trước.
Từ ghép thông dụng
事情
sự việc, vấn đề
事故
tai nạn, sự cố
首先
trước hết, đầu tiên