Đánh qua đánh lại (打来打去)

Boya Cận trung cấp 1 (加速篇Ⅰ) · 12 từ

Đánh qua đánh lại (打来打去)

12 trong 52 từ · nhiều dạng bài

Học theo nhóm nhỏ cho dễ nhớ - xong nhóm này bạn có thể học thêm.