Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: liên lạc, giao thiệp
Câu ví dụ
- 这是打交道
Đây là liên lạc
- 我喜欢打交道
Tôi thích 打交道
- 有打交道
Có 打交道
- 没有打交道
Không có 打交道
Kết hợp thường gặp
- 很打交道
很 打交道
- 非常打交道
非常 打交道
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.