Từ vựng tiếng Trung
dǎ打
jiāo*dao交
道
Nghĩa tiếng Việt
liên lạc, giao thiệp
3 chữ23 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
打
Bộ: 扌 (tay)
5 nét
交
Bộ: 亠 (đầu)
6 nét
道
Bộ: 辶 (bước đi)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 打: Có bộ 'tay' thể hiện hành động, thường chỉ việc đánh, đập, hay thực hiện một hành động nào đó bằng tay.
- 交: Kết hợp từ trên xuống dưới, tạo ra ý nghĩa về sự trao đổi, giao tiếp giữa các bên.
- 道: Bộ 'bước đi' kết hợp với phần trên chỉ hướng dẫn, đường đi, hay cách thức.
→ 打交道: Thể hiện hành động giao tiếp, tương tác giữa các bên, thường là mối quan hệ xã hội.
Từ ghép thông dụng
打电话
gọi điện thoại
打篮球
chơi bóng rổ
频道
kênh (truyền hình)