Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
gāo*ěr*fū高

Nghĩa tiếng Việt

Gôn (golf)

Âm Hán Việt

cao nhĩ phu

3 chữ19 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 高 (cao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn)

10 nét

Bộ: 小 (nhỏ bé)

5 nét

Bộ: 大 (to, lớn)

4 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với động từ 打 để tạo thành cụm từ 打高尔夫 nghĩa là chơi gôn

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

cao nhĩ phu

Từng chữ

  • 高caocao; kiêu, đắt; cao thượng, thanh cao; nhiều, hơn
  • 尔nhĩvậy (tiếng dứt câu)
  • 夫phuchồng; đàn ông

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他周末喜欢打高尔夫。Tā zhōumò xǐhuān dǎ gāo'ěrfū. thanh 1
  • 高尔夫是一项高雅的运动。Gāo'ěrfū shì yī xiàng gāoyǎ de yùndòng. thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.