Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
phó từPhó từ chỉ một việc gì đó diễn ra thỉnh thoảng, đôi khi, không thường xuyên. Mang nghĩa 'đôi khi', 'thỉnh thoảng', 'bất ngờ thỉnh thoảng'. Cận nghĩa với 有时 (đôi khi) nhưng 偶尔 nhấn mạnh tính chất hiếm hoi, bất ngờ hơn.
Câu ví dụ
- 我偶尔去电影院看电影
- 周末偶尔和朋友聚餐
Kết hợp thường gặp
- 偶尔去
- 偶尔想起
- 偶尔见面
- 只是偶尔
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.