Từ vựng tiếng Trung
ǒu'ěr偶
尔
Nghĩa tiếng Việt
thỉnh thoảng
2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
偶
Bộ: 亻 (người)
11 nét
尔
Bộ: 小 (nhỏ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 偶: Bao gồm bộ nhân (亻) chỉ người và phần còn lại 𠈓 có ý nghĩa về sự đối lập, thường chỉ cặp đôi hoặc điều không thường xuyên.
- 尔: Bao gồm phần trên là bộ tiểu (小) gợi ý về kích thước nhỏ, và phần dưới là 𠃌 để tạo ra âm thanh.
→ 偶尔: Nghĩa là thỉnh thoảng, chỉ một sự kiện không thường xuyên xảy ra.
Từ ghép thông dụng
偶然
ngẫu nhiên
偶像
thần tượng
偶数
số chẵn