Từ vựng tiếng Trung
gāo*xìng高
兴
Nghĩa tiếng Việt
vui mừng; vui vẻ
2 chữ16 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
高
Bộ: 高 (cao)
10 nét
兴
Bộ: 八 (số tám)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 高 có nghĩa là cao, thể hiện chiều cao hoặc cấp độ.
- Chữ 兴 bao gồm bộ 八 (số tám) và một phần tử khác, thể hiện sự hưng phấn, phấn khởi.
→ 高兴 có nghĩa là vui mừng, hạnh phúc.
Từ ghép thông dụng
高兴
vui mừng, hạnh phúc
高山
núi cao
兴奋
phấn khích