Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTính từ chỉ cảm xúc vui vẻ. 高兴见到你 (vui được gặp bạn). Hán-Việt: 'ca hứng'.
Câu ví dụ
- 我很高兴
Tôi rất vui
- 见到你很高兴
Rất vui được gặp bạn
- 他很高兴
Anh ấy rất vui
- 大家都很高兴
Mọi người đều rất vui
Kết hợp thường gặp
- 很高兴
rất vui
- 高兴
vui, vui vẻ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.