Từ vựng tiếng Trung
gāo*xìng

Nghĩa tiếng Việt

vui, vui vẻ

2 chữ16 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Tính từ chỉ cảm xúc vui vẻ. 高兴见到你 (vui được gặp bạn). Hán-Việt: 'ca hứng'.

Câu ví dụ

  • 我很高兴Wǒ hěn gāoxìng thanh 3

    Tôi rất vui

  • 见到你很高兴Jiàn dào nǐ hěn gāoxìng thanh 4

    Rất vui được gặp bạn

  • 他很高兴Tā hěn gāoxìng thanh 1

    Anh ấy rất vui

  • 大家都很高兴Dàjiā dōu hěn gāoxìng thanh 4

    Mọi người đều rất vui

Kết hợp thường gặp

  • 很高兴hěn gāoxìng thanh 3

    rất vui

  • 高兴gāoxìng thanh 1

    vui, vui vẻ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.