Từ vựng tiếng Trung
dài*fu大
夫
Nghĩa tiếng Việt
bác sĩ
2 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
夫
Bộ: 大 (to lớn)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có hình dạng giống như một người dang rộng tay, tượng trưng cho sự to lớn, rộng lớn.
- Chữ '夫' kết hợp chữ '大' với một dấu chấm ở trên, tượng trưng cho một người đàn ông trưởng thành hoặc một người chồng.
→ Từ '大夫' có nghĩa là bác sĩ hoặc một chức danh quan trọng trong triều đình cổ.
Từ ghép thông dụng
医生
bác sĩ
大夫
bác sĩ
丈夫
người chồng