Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ nghề nghiệp大夫 (bác sĩ) là từ口语 dùng phổ biến ở miền Bắc Trung Quốc, đồng nghĩa với医生. Chữ 大 đọc dài (giọng thứ 4) khi đi với夫.
Câu ví dụ
- 我姐姐是医院的大夫。
- 这位大夫很有经验。
Kết hợp thường gặp
- 看大夫
- 牙科大夫
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.