Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng đầu phân cú thứ hai để đưa ra kết luận hoặc suy luận từ sự việc phía trước
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Liên từ 连词
Nối từ, cụm từ hoặc mệnh đề: 和, 但是, 因为…所以…. Lưu ý 和 chỉ nối danh từ, không nối hai câu như 'và' tiếng Việt.
Âm Hán Việt
khả kiến
Từng chữ
- 可khảcó thể
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
可见 là ghép của 可 (có thể) + 见 (thấy) nghĩa là "có thể thấy". Trong văn viết, 可见 còn dùng để bắt đầu kết luận: 可见他是个好人 (Rõ ràng anh ta là người tốt). Thành ngữ phổ biến: 显而易见 (hiển nhiên), 由此可见 (từ đó thấy rõ).
Câu ví dụ
- 从这里可以看到大海。
Từ đây có thể nhìn thấy biển lớn.
- 由此可见
Từ đó có thể thấy rõ rằng...
Kết hợp thường gặp
- 显而易见
hiển nhiên, rõ ràng
- 可见度
độ nhìn thấy được, tầm nhìn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.