Nghĩa tiếng Việt
gặp, thấy
Âm Hán Việt
kiến
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 見
- Số nét
- 4 nét
见 (phồn thể 見) là chữ hội ý: phía trên là 目 (con mắt), phía dưới là 儿 (người), gộp lại chỉ 'người dùng mắt để nhìn, thấy'. Bản giản thể từ lối thảo thư.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ đứng trước tân ngữ chỉ người hoặc sự vật được nhìn thấy, gặp gỡ.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Nghĩa & cách dùng như một từ
Từ đơn'见' là thấy hoặc gặp. '再见' là tạm biệt (gặp lại). '见面' gặp mặt. '听见' nghe thấy, '看见' nhìn thấy.
- /jiàn/gặp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'kiến' là thấy/gặp: nhớ con mắt 目 đặt trên đôi chân người 儿 — người đi tới và 'nhìn thấy'.
Gương Hán-Việt
'kiến' trong 'ý kiến', 'kiến thức', 'tái kiến' (再见).
Mở khoá kiến thức
Biết 见 mở khóa 'ý kiến', 'tái kiến' (tạm biệt) và bộ 见 trong 观, 视, 觉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 见 là dạng giản thể của 見, hình thành từ lối thảo thư. Chữ 見 là hội ý: 目 (con mắt) đặt trên 儿 (người), diễn ý một người đang dùng mắt nhìn — nghĩa 'thấy, gặp'. Đây là một chữ hội ý cổ điển và là bộ thủ của nhiều chữ liên quan tới việc nhìn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
kiến thức hạn hẹp, cái nhìn phiến diện (khiêm tốn)
一般见识chấp nhặt, so đo (thường dùng phủ định)
一见如故gặp lần đầu mà như quen từ lâu
一见钟情yêu từ cái nhìn đầu tiên
一针见血nói trúng tim đen, nói thẳng vào vấn đề
不见biến mất
不见得không chắc, không nhất thiết
不见棺材不落泪chưa thấy quan tài chưa đổ lệ (chưa thấy hậu quả chưa biết sợ)
不见经传không có tên tuổi, không nổi tiếng
主见chủ kiến, ý kiến riêng
再见tạm biệt
见面gặp mặt
听见nghe thấy
看见thấy
Ví dụ
- 明天见!
Hẹn gặp ngày mai!
- 我看见他了。
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
- 再见!
Tạm biệt!
- 再见
tạm biệt, gặp lại
- 我见了他
Tôi đã gặp anh ấy
- 意见
ý kiến
- 听见
nghe thấy
- 不见
không thấy, biến mất
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.