Nghĩa tiếng Việt
gặp, thấy
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
见 (phồn thể 見) là chữ hội ý: phía trên là 目 (con mắt), phía dưới là 儿 (người), gộp lại chỉ 'người dùng mắt để nhìn, thấy'. Bản giản thể từ lối thảo thư.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiàn/gặp
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: kiến
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'kiến' là thấy/gặp: nhớ con mắt 目 đặt trên đôi chân người 儿 — người đi tới và 'nhìn thấy'.
Gương Hán-Việt
'kiến' trong 'ý kiến', 'kiến thức', 'tái kiến' (再见).
Mở khoá kiến thức
Biết 见 mở khóa 'ý kiến', 'tái kiến' (tạm biệt) và bộ 见 trong 观, 视, 觉.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 见 là dạng giản thể của 見, hình thành từ lối thảo thư. Chữ 見 là hội ý: 目 (con mắt) đặt trên 儿 (người), diễn ý một người đang dùng mắt nhìn — nghĩa 'thấy, gặp'. Đây là một chữ hội ý cổ điển và là bộ thủ của nhiều chữ liên quan tới việc nhìn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 明天见!
Hẹn gặp ngày mai!
- 我看见他了。
Tôi đã nhìn thấy anh ấy.
- 再见!
Tạm biệt!
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.