Từ vựng tiếng Trung
jiàn

Nghĩa tiếng Việt

gặp, thấy

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

见 (phồn thể 見) là chữ hội ý: phía trên là 目 (con mắt), phía dưới là 儿 (người), gộp lại chỉ 'người dùng mắt để nhìn, thấy'. Bản giản thể từ lối thảo thư.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiàn/gặp

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: kiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'kiến' là thấy/gặp: nhớ con mắt 目 đặt trên đôi chân người 儿 — người đi tới và 'nhìn thấy'.

Gương Hán-Việt

'kiến' trong 'ý kiến', 'kiến thức', 'tái kiến' (再见).

Mở khoá kiến thức

Biết 见 mở khóa 'ý kiến', 'tái kiến' (tạm biệt) và bộ 见 trong 观, 视, 觉.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

见 bronze 1
Kim văn
见 bigseal 1
Đại triện
见 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 见 là dạng giản thể của 見, hình thành từ lối thảo thư. Chữ 見 là hội ý: 目 (con mắt) đặt trên 儿 (người), diễn ý một người đang dùng mắt nhìn — nghĩa 'thấy, gặp'. Đây là một chữ hội ý cổ điển và là bộ thủ của nhiều chữ liên quan tới việc nhìn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • tự dạng rất giống, chỉ khác phần dưới

  • chứa 见 bên phải, dễ liên tưởng nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.