Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm vị ngữ hoặc kết hợp với các từ khác để chỉ sự biến mất hoặc không gặp mặt
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
bất kiến
Từng chữ
- 不bấtkhông, chẳng
- 见kiếngặp, thấy
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ biến mất.
Câu ví dụ
- 放在桌上的钱包突然不见了
Chiếc ví đặt trên bàn bỗng nhiên biến mất rồi
- 他的身影很快就消失不见了
Bóng dáng của anh ấy nhanh chóng biến mất không thấy nữa
- 几天不见他的汉语水平进步很大
Mấy ngày không gặp, trình độ tiếng Trung của anh ấy đã tiến bộ rất nhiều
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.