Nghĩa tiếng Việt
nhìn kỹ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
视 (Thị) là giản thể của 視, ghép 礻(示, biểu âm) + 见 (Kiến, biểu nghĩa: nhìn); chữ hình thanh, nghĩa "nhìn, quan sát".
Hán-Việt: thị
Mẹo nhớ
Hán-Việt "thị": bộ Thị 礻(gợi âm) cạnh 见 (Kiến, mắt nhìn) — đưa mắt mà "nhìn, quan sát".
Gương Hán-Việt
"thị" trong "thị lực", "truyền hình" (电视: điện thị), "coi trọng" (重视).
Mở khoá kiến thức
Biết 视 (thị) mở khoá: thị lực, điện thị (电视, TV), trọng thị.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 视 là dạng giản thể của 視 (bộ 見 rút thành 见). Chữ 視 là hình thanh, ghép 示 (礻, biểu âm) với 見 (nhìn, thấy — biểu nghĩa), nghĩa là "nhìn kỹ, quan sát".
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我每天看电视。
Mỗi ngày tôi xem ti vi.
- 他的视力很好。
Thị lực của anh ấy rất tốt.
- 我们很重视这件事。
Chúng tôi rất coi trọng việc này.
- 晚上有电视吗?
Buổi tối có ti vi không?
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.