Từ vựng tiếng Trung
hū*shì

Nghĩa tiếng Việt

bỏ qua

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm)

9 nét

Bộ: (kiến)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 忽: Trong chữ này, bộ 心 (tâm) chỉ liên quan đến tình cảm và tâm trí, mang ý nghĩa của sự thiếu chú ý hoặc bất ngờ.
  • 视: Bộ 见 (kiến) trong chữ này tượng trưng cho việc nhìn thấy, cùng với các thành phần khác tạo nên ý nghĩa của việc quan sát.

忽视: có nghĩa là không chú ý hoặc bỏ qua, thể hiện qua cách mà tâm trí không quan tâm đến những gì có thể nhìn thấy.

Từ ghép thông dụng

shì

phớt lờ

shū

sơ suất

rán

bỗng nhiên