Chủ đề · HSK 5
Hành vi
27 từ vựng · 27 có audio
Tiến độ học0/27 · 0%
假装jiǎ*zhuānggiả vờ行为xíng*wéihành động语气yǔ*qìngữ khí缓解huǎn*jiěgiảm bớt犹豫yóu*yùdo dự行动xíng*dònghành động模仿mó*fǎngbắt chước风险fēng*xiǎnrủi ro, nguy hiểm破坏pò*huàiphá hủy避免bì*miǎntránh妨碍fáng'àicản trở显得xiǎn*decó vẻ催cuīthúc giục, thúc đẩy胡说hú*shuōnói vô nghĩa沉默chén*mòim lặng赞美zàn*měica ngợi企图qǐ*túcố gắng服从fú*cóngtuân thủ夸kuākhen ngợi轻视qīng*shìcoi thường委屈wěi*qucảm thấy oan ức刺激cì*jīkích thích忽视hū*shìbỏ qua看不起kàn*bu*qǐcoi thường忍不住rěn*bu*zhùkhông thể chịu nổi纪律jì*lǜkỷ luật凭píngdựa vào