Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi với động từ tuân thủ hoặc vi phạm trong môi trường tập thể
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kỷ luật
Từng chữ
- 纪kỷgỡ mối rối; 12 năm; kỷ cương, kỷ luật; nước Kỷ
- 律luậtquy tắc, luật
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa纪律 nghĩa là kỷ luật, quy tắc. Hán-Việt 'kỷ' là kỷ cương, trật tự; 'luật' là quy tắc, pháp luật. Kỷ cương cộng pháp luật là kỷ luật.
Câu ví dụ
- 学生要遵守纪律。
Học sinh phải tuân thủ kỷ luật.
- 这个团队纪律很好。
Đội này kỷ luật rất tốt.
- 违反纪律要受罚。
Vi phạm kỷ luật sẽ bị phạt.
Kết hợp thường gặp
- 遵守纪律
- 严明纪律
- 劳动纪律
- 违反纪律
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.