Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
hú*shuō

Nghĩa tiếng Việt

nói vô nghĩa

Âm Hán Việt

hồ thuyết

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

9 nét

Bộ: (nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường dùng độc lập làm câu cảm thán hoặc làm động từ chính mang tân ngữ bát đạo

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

hồ thuyết

Từng chữ

  • hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
  • thuyếtnói, giảng

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: nói vô nghĩa

Câu ví dụ

  • thanh 3bié thanh 2tīng thanh 1 thanh 1 thanh 2shuō, thanh 1shì thanh 4qing thanh 5 thanh 2shì thanh 4 thanh 4yàng thanh 4de. thanh 5

    Đừng nghe anh ta nói bậy, sự việc không phải như vậy đâu.

  • thanh 1gāng thanh 1cái thanh 2shuō thanh 1de thanh 5huà thanh 4wán thanh 2quán thanh 2shì thanh 4zài thanh 4 thanh 2shuō. thanh 1

    Những lời anh ta vừa nói hoàn toàn là nói bậy.

  • thanh 2lùn thanh 4 thanh 2hé, thanh 2 thanh 3 thanh 3 thanh 4néng thanh 2zhè thanh 4yàng thanh 4 thanh 2shuō. thanh 1

    Dù thế nào đi nữa, cậu cũng không được nói bậy như vậy.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.