Từ vựng tiếng Trung
hú*shuō胡
说
Nghĩa tiếng Việt
nói vô nghĩa
2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
胡
Bộ: 月 (thịt)
9 nét
说
Bộ: 讠 (nói)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '胡' có bộ '月', liên quan đến thịt hoặc bộ phận cơ thể, nhưng trong trường hợp này, nó không mang nghĩa trực tiếp của bộ.
- Chữ '说' có bộ '讠', chỉ việc nói, giao tiếp bằng lời.
→ Tổ hợp '胡说' mang nghĩa 'nói linh tinh', có hàm ý những lời nói không có căn cứ, không chính xác.
Từ ghép thông dụng
胡说八道
nói vớ vẩn
胡言乱语
nói bậy bạ, lung tung
胡思乱想
suy nghĩ lung tung