Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng độc lập làm câu cảm thán hoặc làm động từ chính mang tân ngữ bát đạo
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hồ thuyết
Từng chữ
- 胡hồyếm cổ (thịt dưới cổ); nào, sao, thế nào; xứ Hồ, người Hồ
- 说thuyếtnói, giảng
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nói vô nghĩa
Câu ví dụ
- 你别听他胡说,事情不是那样的。
Đừng nghe anh ta nói bậy, sự việc không phải như vậy đâu.
- 他刚才说的话完全是在胡说。
Những lời anh ta vừa nói hoàn toàn là nói bậy.
- 无论如何,你也不能这样胡说。
Dù thế nào đi nữa, cậu cũng không được nói bậy như vậy.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.