Từ vựng tiếng Trung
rěn*bu*zhù

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu nổi

3 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

7 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nhân đứng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 忍: Kết hợp của bộ 'đao' 刀 và 'tâm' 心 tạo ra ý nghĩa của việc chịu đựng, nén đau trong lòng.
  • 不: Biểu thị sự phủ định, không có gì hoặc không làm được.
  • 住: '亻' là bộ nhân đứng chỉ người, kết hợp với '主' (chủ) tạo ra ý nghĩa của việc ở lại, dừng lại.

忍不住 mang nghĩa là không thể chịu đựng, không kiềm chế được.

Từ ghép thông dụng

忍耐rěnnài

nhẫn nại

néng

không thể nào

zhùzài

sống ở, ở tại