Từ vựng tiếng Trung
rěn*bu*zhù

Nghĩa tiếng Việt

không thể chịu nổi; không kìm lòng được

3 chữ18 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tâm (trái tim))

7 nét

Bộ: (một)

4 nét

Bộ: (nhân đứng)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Hán-Việt 'Nhẫn bất trú' — 忍 (nhẫn, nhẫn nại) + 不 (bất, không) + 住 (trú, dừng); nhẫn không dừng được.

Câu ví dụ

  • 我忍不住笑了wǒ rěnbuzhù xiào le thanh 3

    tôi không kìm được cười

  • 忍不住哭出来rěnbuzhù kū chūlái thanh 3

    không chịu nổi mà khóc

  • 让人忍不住笑ràng rén rěnbuzhù xiào thanh 4

    khiến người không kìm được cười

Kết hợp thường gặp

  • 忍不住流泪rěnbuzhù liúlèi thanh 3

    không kìm được nước mắt

  • 忍不住要说rěnbuzhù yào shuō thanh 3

    không nhịn được mà nói

  • 让人忍不住ràng rén rěnbuzhù thanh 4

    khiến người không kìm được

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.