Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đứng trước một động từ khác để chỉ việc không thể kiềm chế được hành động đó
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
nhẫn bất trú
Từng chữ
- 忍nhẫnchịu đựng, nhẫn nhịn; nỡ, đành
- 不bấtkhông, chẳng
- 住trúở; thôi, dừng; còn đấy; lưu luyến
Tầng từ vựng
Thành ngữHán-Việt 'Nhẫn bất trú' — 忍 (nhẫn, nhẫn nại) + 不 (bất, không) + 住 (trú, dừng); nhẫn không dừng được.
Câu ví dụ
- 我忍不住笑了
tôi không kìm được cười
- 忍不住哭出来
không chịu nổi mà khóc
- 让人忍不住笑
khiến người không kìm được cười
Kết hợp thường gặp
- 忍不住流泪
không kìm được nước mắt
- 忍不住要说
không nhịn được mà nói
- 让人忍不住
khiến người không kìm được
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.